Các giống bò sữa và phương pháp chăn nuôi giúp cho nhiều sữa

0
690

Chăn nuôi bò sữa là một phần của nông nghiệp trong hàng nghìn năm. Bò sữa được lai tạo để sản xuất số lượng lớn sữa. Chúng phải đẻ để sản xuất sữa trong 10 tháng mỗi năm. Bò sữa thường cho sản lượng sữa rất cao trong khoảng 3 năm, sau đó chúng được giết mổ và lấy thịt.

1. Các giống bò sữa phổ biến

1.1 Holstein Friesian

Nguồn gốc và phân bố: Giống Holstein Friesian có nguồn gốc ở Hà Lan, đặc biệt là ở các tỉnh Bắc Hà Lan và Tây Friesland. Hai tỉnh này được biết đến với đất đai màu mỡ và cây trồng phát triển dồi dào. Giống bò sữa này được coi là sản xuất sữa tốt nhất của thế giới. Chúng phân bố rộng rãi ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Trong điều kiện nhiệt đới, chúng có thể không hoạt động tốt, vì chúng là loài chịu nhiệt kém nhất.

Bò sữa Holstein Friesian

Holstein Friesian là loài động vật khỏe và nặng, có đặc tính cho sữa và thịt bò rất tốt. Màu đặc trưng là đen và trắng, cả bốn chân và phần dưới của chân có màu trắng. Holstein Friesian có mũi rộng, trán hình vành khuyên, hàm khỏe và cơ thể phát triển. Những con bò cái thường ngoan ngoãn, nhưng những con bò đực lại có phần hung tợn. Loài bò sữa này có kích thước lớn, trọng lượng con đực từ 800-900 kg, con cái 500-600 kg.

Giống bò sữa này có năng suất sữa và khả năng sản xuất thịt bò chất lượng cao trong thời gian ngắn. Giống thuần cho năng suất từ ​​6 đến 7 lít sữa trong một lần cho con bú. Chất béo trung bình của sữa là 3,6% trong khoảng từ 2,6% đến 4,3%.

1.2 Jersey

Loài bò sữa này thích nghi tốt với hầu hết các loại điều kiện khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ cao. Giống bò Jersey được phát triển trên đảo Jersey ở kênh đào Anh. 

Màu lông của giống Jersey thay đổi từ màu nâu vàng có hoặc không có vạch và nói chung là màu đen quanh mắt. Giống bò này có đặc điểm là mắt to sáng và vầng trán rộng. Giống Jersey được lựa chọn nuôi dưỡng phổ biến vì chúng dễ đẻ, bầu vú có hình dáng đẹp.

Tuy sản lượng sữa không cao nhưng giống bò sữa này được ưa chuộng trên toàn thế giới. Có một số lý do phổ biến bao gồm tỷ lệ chất béo bơ cao (5,3%) trong sữa.

Xem thêm:

1.3 Ayrshire

Ayrshire là một trong những giống bò sữa tốt nhất trên thế giới. Con đực trưởng thành nặng khoảng 700-800 kg và con cái trưởng thành khoảng 500-600 kg. Giống bò này lấy tên từ đất nước Ayrshire ở Scotland, nơi nó được phát triển.

Màu sắc của Ayrshire là nâu, đỏ anh đào hoặc chỉ có màu trắng. Đây là loài vật khỏe mạnh, có bầu vú phát triển tốt. Các bộ phận đều cân đối, đúng hình dáng. 

Sữa của giống Ayrshire chứa trung bình 4% chất béo. Mặc dù chất lượng sữa tốt hơn Holstein. Nhưng năng suất tiềm năng thấp hơn đã dẫn đến việc Ayrshire bị thay thế bởi Holstein. Tuy nhiên, những con bò sữa vô địch có 12.000 lít sữa trong thời gian 305 ngày cho sữa.

1.4 Guernsey

Guernsey là một trong những giống bò sữa phổ biến được phát triển và đặt tên từ một trong những hòn đảo giữa Pháp và Anh ở Đảo Guernsey thuộc Anh.

Con vật có bộ lông màu nâu vàng và các mảng màu trắng, phần cơ thể không có lông có màu nhạt hoặc hơi hồng; con bê tương đối nhỏ khi mới sinh.

Sữa có màu vàng đặc biệt, sữa chứa 5% chất béo. Kỷ lục sản lượng sữa cao nhất ở giống bò sữa trong chu kỳ cho sữa 365 ngày là 13500 lít. 

1.5 Brown Swiss

Brown Swiss là một trong những giống bò sữa lâu đời nhất có nguồn gốc từ dãy núi Alps của Thụy Sĩ. Giống bò này được tìm thấy phân bố rộng rãi ở Mỹ, Ý, Áo, Hungary, Mexico và Nam Mỹ. Màu của Brown Swiss có màu nâu, mũi và lưỡi màu đen. 

Giống bò này khá ngoan ngoãn và dễ quản lý. Con đực trưởng thành nặng khoảng 700-800 kg và con cái trưởng thành khoảng 500-600 kg. Giống này được lấy sữa, thịt và có thể sử dụng để kéo. Trong một đàn bò tốt trung bình 5000 lít, sữa tiết ra mỗi lần cho con bú, và nó chứa 4% chất béo sữa.

1.6 Milking Shorthorn

Giống bò sữa Milking shorthorn được biết đến ở New Zealand, Canada và Mỹ. Giống bò này có nguồn gốc từ Vương quốc Anh. Giống bò sữa được sử dụng để sản xuất sữa và thịt nhưng chủ yếu được sử dụng để sản xuất sữa.

Giống bò sữa này mạnh mẽ, thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt. Milking Shorthorn là một loài động vật cỡ trung bình. Màu lông chủ yếu là màu đỏ và đôi khi có màu trắng hoặc màu xám. Khối lượng từ 640-680 kg, bò đực lớn hơn bò cái. Con bò ngoan ngoãn và tính tình điềm đạm. Những con bò sản xuất khoảng 7000 lít sữa trong vòng 305 ngày.

2. Làm thế nào để một con bò tạo ra sữa?

2.1 Chăn nuôi bò sữa

Cách chăn nuôi bò sữa

Trước khi bò có thể tạo sữa, chúng phải sinh ra một con bê. Thông thường, bò cái mang thai con đầu lòng khi được một tuổi rưỡi. Nông dân thường biết một con bò đã sẵn sàng để phối giống hay chưa, bởi hành vi của nó. Những người chăn nuôi bò sữa dành nhiều giờ trong chuồng mỗi ngày để biết rõ về đàn bò của mình. Khi một con bò bước vào thời kỳ sinh sản (còn được gọi là “động dục”), nó thường được phối giống ngay sau đó. Tùy thuộc vào trang trại, bò cái được lai tạo bởi một con bò đực, hoặc thông qua một quy trình được gọi là AI.

2.2 Mang thai và sinh con

Nông dân có mối quan hệ chặt chẽ với bác sĩ thú y. Bác sĩ thú y của trang trại kiểm tra những con bò được phối giống để xác nhận việc mang thai. Những kiểm tra này rất quan trọng để theo dõi đàn bò, mà còn để ghi chép lại sức khỏe của từng cá thể bò.

Một con bò sữa sẽ sinh con đầu tiên khi nó được khoảng hai tuổi. Vì người nông dân lưu giữ hồ sơ chi tiết; họ theo dõi những con bò của họ cẩn thận khi gần đến ngày sinh sản. Hầu hết các con bò đẻ đều không được trợ giúp. Nhưng đôi khi một con bò cái cần sự can thiệp của người chăn nuôi nếu quá trình sinh nở kéo dài hoặc khó khăn. Các bác sĩ thú y được gọi nếu xảy ra biến chứng trong quá trình sinh nở phát sinh.

Bê con thường được nuôi dưỡng trong một phần chuồng tách biệt với phần còn lại của đàn, nơi bò mẹ có sự riêng tư và không gian riêng.

2.3 Chăm sóc bò sữa và bê

Chứng kiến ​​hoặc hỗ trợ việc sinh nở là một kinh nghiệm đối với nhiều nông dân. Ngay cả những người nuôi lâu năm cũng cho rằng mỗi lần một chú bê con ra đời là một kỳ tích.

Sau khi một con bò cái sinh con, người nông dân kiểm tra bê để đảm bảo rằng nó có sức khỏe tốt và có thể đứng vững. Lúc này, mẹ thường liếm con sạch sẽ hoặc được người nuôi hỗ trợ, người này có thể lấy khăn lau khô bê con.

Lần bú đầu tiên rất quan trọng đối với sức khỏe của bê con, vì sữa mẹ chứa các chất dinh dưỡng cần thiết để bảo vệ khỏi bệnh tật và xây dựng hệ thống miễn dịch của nó. Sữa của con bò sau khi sinh được gọi là sữa non. Sữa non đặc, kem và có màu vàng. Bê con nên uống sữa non trong vòng vài giờ đầu tiên sau khi sinh.

Hầu hết nông dân sau khi kiểm tra sức khỏe đều vắt sữa bò ngay sau khi sinh. Cách làm này đảm bảo có đủ sữa non để cho bê con bú ngay. Người nuôi thường sẽ cho bú bình để đảm bảo bê con nhận được tất cả sữa non cần thiết.

Sức khỏe của cả bò mẹ và bê con đều được theo dõi chặt chẽ trong thời gian này. Người chăn nuôi đảm bảo bò mẹ được thoải mái, được tiếp cận với thức ăn và nước uống bổ dưỡng khi chúng hồi phục sau khi sinh. Ngoài ra, người nông dân sau đó ghi lại ngày sinh, giới tính và đặt tên cho con bê.

2.4 Chuyển sang vắt sữa

Phần lớn sữa được sản xuất tại một trang trại bò sữa. Trong hệ thống chăn nuôi bò sữa, bò sản xuất sữa nhiều gấp nhiều lần so với khả năng uống của bê con. Một khi bê được coi là khỏe mạnh, chúng thường được chuyển đến một nơi khác để được người nông dân chăm sóc.

Người nông dân có thể theo dõi con bê chặt chẽ, đảm bảo nó nhận được dinh dưỡng và chăm sóc y tế cần thiết để có một khởi đầu mạnh mẽ trong cuộc sống. Chăm sóc từng con bê trong giai đoạn đầu cũng làm giảm khả năng chúng mắc bệnh trước khi hệ miễn dịch của chúng được phát triển đầy đủ. Còn bò sữa mẹ trở lại chuồng và sống cùng với các con khác trong đàn.  

2.5 Quy trình vắt sữa

Bò sữa cảm thấy thoải mái nhất khi chúng được duy trì vắt sữa phù hợp. Bò sữa thường được vắt sữa hai lần một ngày, hoặc tùy thuộc vào tình trạng.

Cách vắt sữa bò

Trong một trang trại mà bò được vắt sữa hai lần một ngày, người nông dân thường thức dậy sớm và đến chuồng. Tại thời điểm này, đàn bò được dẫn vào phòng vắt sữa, người nông dân sẽ xem xét từng con bò và làm sạch bầu vú của chúng. Người nông dân sau đó gắn một máy vắt sữa, được làm từ cao su mềm hoặc silicone. Các giác hút này được gắn xung quanh mỗi núm vú, giúp sữa được tiết ra theo nhịp đập nhẹ nhàng (không gây khó chịu cho bò!). Quá trình vắt sữa mất khoảng 5 đến 8 phút.

Máy vắt sữa sẽ tự động được tháo ra khi bò được vắt sữa xong. Sau đó, bò có thể quay trở lại chuồng để ăn, uống, thư giãn và giao lưu với đồng loại của mình.

Bò tiết sữa khoảng 10 tháng. Sau thời gian 10 tháng, mỗi con bò sẽ có hai tháng nghỉ ngơi. Khoảng thời gian này (được gọi là “thời kỳ khô hạn”) rất quan trọng để bò được nghỉ ngơi và chuẩn bị sinh một con bê khác. Trong khi một con bò được nghỉ ngơi hai tháng, người nông dân sẽ điều chỉnh chế độ ăn của nó với sự giúp đỡ của một chuyên gia dinh dưỡng động vật. Sự điều chỉnh này đảm bảo bò có sự cân bằng các chất dinh dưỡng phù hợp để thúc đẩy một ca sinh khỏe mạnh.

Ngày nay sữa là loại thực phẩm phổ biến đối với mọi loại tuổi vì giá trị dinh dưỡng nó đem lại. Vì vậy quy mô và số lượng chăn nuôi bò sữa ngày càng tăng và mở rộng trên toàn thế giới. Mỗi giống bò sẽ mang đến hàm lượng dinh dưỡng khác nhau và cách nuôi khác nhau. 

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây